104
RB
G. Di Lorenzo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
104
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
93
95
97
97
99
97
101
99
99
100
100
101
101
101
101
100
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
76
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos