119
RB
G. Di Lorenzo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
119
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
111
112
113
113
114
112
115
114
114
115
115
116
116
116
116
115
Tốc độ
117
Sút
104
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
117
Thể chất
112
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
104
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
117
Chuyền dài
115
Đá phạt
96
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
121
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé