122
RB
G. Di Lorenzo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
122
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
113
115
115
115
117
115
119
116
116
118
118
119
119
119
119
118
Tốc độ
119
Sút
106
Chuyền bóng
117
Rê bóng
113
Phòng thủ
119
Thể chất
117
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
99
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
121
Vô lê
102
Penalty
89
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
118
Chuyền dài
120
Đá phạt
98
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
119
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
117
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
112
Thể lực
125
Quyết đoán
121
Nhảy
120
Bình tĩnh
119
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos