97
ST
Gabriel Jesus
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
97
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
94
95
95
95
87
94
75
93
93
71
71
73
73
76
76
71
Tốc độ
93
Sút
93
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
64
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
81
Thể lực
78
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2026 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández