91
RM
Gabriel Jesus
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
RM
91
ST
90
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
87
89
89
89
82
89
60
88
88
49
49
57
57
62
62
49
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
26
Thể chất
78
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
57
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
17
Lấy bóng
20
Cắt bóng
29
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
3
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos