81
ST
Gabriel Jesus
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
81
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
78
80
80
80
72
79
55
79
79
46
46
54
54
58
58
46
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
70
Rê bóng
85
Phòng thủ
28
Thể chất
73
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
78
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
54
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
78
Kèm người
20
Lấy bóng
23
Cắt bóng
32
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
66
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki