120
ST
Gabriel Jesus
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Jesus
ST
120
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
117
117
116
116
109
115
95
115
115
91
91
93
93
96
96
91
Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
107
Rê bóng
119
Phòng thủ
77
Thể chất
108
Tốc độ
117
Tăng tốc
121
Dứt điểm
121
Lực sút
115
Sút xa
104
Chọn vị trí
122
Vô lê
112
Penalty
104
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
115
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
62
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
117
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos