98
RW
F. Thauvin
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RW
98
ST
96
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
93
95
95
95
94
96
82
96
96
73
73
79
79
83
83
73
Tốc độ
86
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
64
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
66
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández