100
ST
Ferran Torres
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
ST
100
LW
100
183cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
97
97
97
97
91
97
78
96
96
72
72
76
76
79
79
72
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
100
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
91
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández