95
LW
Ferran Torres
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
LW
95
RW
95
ST
94
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
91
92
92
92
85
91
71
91
91
64
64
70
70
74
74
64
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
89
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
42
Cắt bóng
51
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
82
Thể lực
85
Quyết đoán
69
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández