117
RW
Ferran Torres
27
30
113
114
114
114
106
112
91
113
113
84
84
90
90
94
94
84
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
119
Vô lê
108
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
117
Thăng bằng
108
Phản ứng
116
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
61
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
104
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki