98
ST
Ferran Torres
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferrán Torres
ST
98
LM
98
CF
99
184cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
95
96
96
96
88
95
73
95
95
66
66
74
74
77
77
66
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
55
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
74
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
85
Đá phạt
63
Sút xoáy
83
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
55
Lấy bóng
66
Cắt bóng
30
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
65
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández