103
CM
F. Valverde
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
103
RB
101
RM
101
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
39
97
98
97
97
100
99
99
98
98
96
95
98
98
99
99
96
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
76
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
103
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández