117
CM
F. Valverde
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
117
RM
116
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
111
113
112
112
114
114
113
113
113
110
109
112
112
112
112
110
Tốc độ
118
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
101
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
101
Chuyền dài
117
Đá phạt
104
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
105
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos