116
CM
F. Valverde
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
116
RM
115
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
110
113
112
112
113
113
112
112
112
108
108
110
110
111
111
108
Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
102
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
101
Chuyền dài
115
Đá phạt
100
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos