88
CM
F. Valverde
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM
88
LM
84
CDM
86
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
79
82
80
80
85
83
83
81
81
78
78
78
78
78
78
78
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
77
Vô lê
49
Penalty
47
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
58
Chuyền dài
92
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
88
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
57
Bình tĩnh
82
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 | 카스티야 | |
| 2015~2015 | 페냐롤 | |
| 2015~2016 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos