99
CAM
C. De Ketelaere
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
CAM
99
ST
96
192cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
93
95
94
94
94
96
85
94
94
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
88
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
78
Phản ứng
93
Kèm người
64
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
84
Thể lực
88
Quyết đoán
73
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández