116
ST
C. De Ketelaere
27
28
113
113
112
112
108
113
94
112
112
89
89
92
92
95
95
89
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
76
Thể chất
107
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
102
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
109
Đá phạt
95
Sút xoáy
108
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
69
Lấy bóng
81
Cắt bóng
63
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
112
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández