96
CAM
C. De Ketelaere
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Ketelaere
CAM
96
ST
94
192cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
91
93
92
92
92
93
82
92
92
77
77
81
81
83
83
77
Tốc độ
84
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
71
Thể chất
82
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
62
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
70
Nhảy
91
Bình tĩnh
86
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández