114
CF
C. De Ketelaere
27
28
111
111
110
110
106
110
94
109
109
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
82
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
106
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
73
Lấy bóng
94
Cắt bóng
67
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
109
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2022 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández