99
GK
De Gea
18
96
51
53
51
51
55
55
51
53
53
47
46
50
50
50
50
47
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
99
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
35
Lực sút
74
Sút xa
34
Chọn vị trí
32
Vô lê
35
Penalty
49
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
39
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
40
Giữ bóng
52
Khéo léo
77
Thăng bằng
59
Phản ứng
98
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
57
Thể lực
50
Quyết đoán
37
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
91
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández