121
GK
De Gea
29
118
59
61
61
61
65
64
63
62
62
60
60
61
61
62
62
60
TM Đổ người
121
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
124
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
45
Chọn vị trí
42
Vô lê
43
Penalty
50
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
48
Rê bóng
43
Giữ bóng
51
Khéo léo
109
Thăng bằng
95
Phản ứng
118
Kèm người
50
Lấy bóng
45
Cắt bóng
50
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
87
Thể lực
77
Quyết đoán
64
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
121
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
106
TM phản xạ
124
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos