93
GK
De Gea
15
90
45
47
46
46
48
48
46
47
47
41
40
44
44
45
45
41
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
95
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
30
Lực sút
64
Sút xa
29
Chọn vị trí
27
Vô lê
30
Penalty
44
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
34
Chuyền dài
53
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
35
Giữ bóng
47
Khéo léo
72
Thăng bằng
54
Phản ứng
93
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
37
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
52
Thể lực
45
Quyết đoán
32
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
93
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos