89
GK
De Gea
14
86
35
39
39
39
45
44
43
42
42
37
37
38
38
39
39
37
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
90
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
18
Lực sút
34
Sút xa
17
Chọn vị trí
17
Vô lê
18
Penalty
42
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
22
Chuyền dài
52
Đá phạt
23
Sút xoáy
25
Rê bóng
23
Giữ bóng
40
Khéo léo
62
Thăng bằng
45
Phản ứng
87
Kèm người
29
Lấy bóng
25
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
63
Thể lực
45
Quyết đoán
40
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
87
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
82
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2011~ |
Manchester United
|
|
| 2011~2023 |
Manchester United
|
|
| 2009~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos