100
CAM
Dani Olmo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Olmo
CAM
100
CM
98
LM
98
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
42
91
96
96
96
95
97
84
95
95
73
72
80
80
83
83
73
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
68
Thể chất
75
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
97
Đá phạt
88
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
76
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
73
Thể lực
84
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
97
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández