111
CAM
Dani Olmo
25
30
103
107
107
107
104
108
90
107
107
80
80
87
87
91
91
80
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
109
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos