88
CAM
Dani Olmo
16
31
78
83
83
83
83
85
72
84
84
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
71
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
57
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
57
Lấy bóng
57
Cắt bóng
63
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
61
Thể lực
84
Quyết đoán
58
Nhảy
61
Bình tĩnh
85
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández