112
CAM
Dani Olmo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Olmo
CAM
112
LW
111
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
104
108
108
108
104
109
90
108
108
80
80
87
87
91
91
80
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
101
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández