96
ST
A. Dovbyk
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST
96
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
93
92
89
89
85
90
73
88
88
69
69
69
69
71
71
69
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
53
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
98
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
66
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2026 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~2022 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2020~2023 | SK 드니프로-1 | |
| 2019~2020 |
Sonnerwiske
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2016 | 자리아 발치 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2018 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández