96
ST
A. Dovbyk
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST 96
|
|
21.06.1997
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
5
4
Level
40
93
92
89
89
85
90
73
88
88
69
69
69
69
71
71
69
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
53
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
98
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
66
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Artem Dovbyk mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2026~ Bologna
2024~ AS Roma
2024~2026 AS Roma
2023~ Girona FC
2023~2024 Girona FC
2022~2022 Dynamo Kyiv
2020~2023 SK 드니프로-1
2019~2020 Sonnerwiske
2018~2019 FC Mitwilan
2018~2020 FC Mitwilan
2016~2016 자리아 발치
2016~2017 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2015 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2018 드니프로 드니프로페트로우스크
2014~2015 미등록 구단
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh