57
ST
A. Dovbyk
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST
57
RW
54
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
54
52
51
51
42
49
36
49
49
35
35
35
35
37
37
35
Tốc độ
63
Sút
53
Chuyền bóng
38
Rê bóng
55
Phòng thủ
22
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
61
Sút xa
45
Chọn vị trí
50
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
34
Chuyền dài
32
Đá phạt
31
Sút xoáy
39
Rê bóng
56
Giữ bóng
54
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
49
Kèm người
28
Lấy bóng
16
Cắt bóng
16
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
67
Thể lực
55
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
40
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~2022 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2020~2023 | SK 드니프로 | |
| 2019~2020 |
Sonnerwiske
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2016 | 자리아 발치 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2018 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard