115
ST
A. Dovbyk
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST
115
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
112
110
108
108
102
108
87
107
107
82
82
84
84
87
87
82
Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
64
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
113
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
101
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
117
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~2022 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2020~2023 | SK 드니프로 | |
| 2019~2020 |
Sonnerwiske
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2016 | 자리아 발치 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2018 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard