74
ST
A. Dovbyk
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST 74
|
|
21.06.1997
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
5
4
Level
16
71
70
66
66
62
68
49
65
65
45
45
46
46
47
47
45
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
59
Rê bóng
66
Phòng thủ
29
Thể chất
68
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
74
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
42
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
28
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
71
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Artem Dovbyk mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2026~ Bologna
2024~ AS Roma
2024~2026 AS Roma
2023~ Girona FC
2023~2024 Girona FC
2022~2022 Dynamo Kyiv
2020~2023 SK 드니프로-1
2019~2020 Sonnerwiske
2018~2019 FC Mitwilan
2018~2020 FC Mitwilan
2016~2016 자리아 발치
2016~2017 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2015 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2018 드니프로 드니프로페트로우스크
2014~2015 미등록 구단
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh