96
RW
A. Dreyer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anders Dreyer
RW
96
LW
96
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
90
92
93
93
88
93
76
92
92
68
68
76
76
79
79
68
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
89
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
77
Thể lực
95
Quyết đoán
74
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2021~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2020~2021 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2019 |
ST. Mirren
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 | 에스비에르 fB | |
| 2015~2015 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández