116
RW
A. Dreyer
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anders Dreyer
RW
116
ST
112
174cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
109
112
113
113
108
113
91
113
113
79
79
89
89
94
94
79
Tốc độ
112
Sút
115
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
97
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
120
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
115
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
118
Chuyền dài
113
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
93
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
112
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2021~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2020~2021 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2019 |
ST. Mirren
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 | 에스비에르 fB | |
| 2015~2015 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos