120
RW
A. Dreyer
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anders Dreyer
RW
120
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
113
116
117
117
112
117
94
117
117
82
83
93
93
97
97
82
Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
69
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
123
Chọn vị trí
120
Vô lê
112
Penalty
118
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
122
Chuyền dài
116
Đá phạt
111
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
71
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
98
Thể lực
116
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2021~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2020~2021 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2019 |
ST. Mirren
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 | 에스비에르 fB | |
| 2015~2015 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos