65
RW
A. Dreyer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anders Dreyer
RW
65
CAM
65
172cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
59
62
62
62
57
62
46
62
62
40
40
46
46
49
49
40
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
31
Thể chất
52
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
61
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
59
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
25
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
49
Thể lực
62
Quyết đoán
48
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2021~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2020~2021 |
FC Mitwilan
|
|
| 2019~2019 |
ST. Mirren
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 | 에스비에르 fB | |
| 2015~2015 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos