96
CAM
A. Golovin
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CAM
96
LM
95
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
87
92
92
92
92
93
86
92
92
79
79
85
85
87
87
79
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
64
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
73
Thể lực
91
Quyết đoán
93
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández