83
CM
A. Golovin
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CM
83
CAM
83
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
74
79
81
81
80
80
76
81
81
70
70
76
76
78
78
70
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
73
Penalty
57
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos