109
LW
A. Golovin
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
LW
109
CAM
109
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
102
106
106
106
106
106
101
106
106
94
93
99
99
101
101
94
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
106
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
83
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard