86
CM
A. Golovin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CM
86
CDM
83
LM
85
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
77
82
82
82
83
83
80
82
82
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
83
Chọn vị trí
76
Vô lê
75
Penalty
57
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
84
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
72
Lấy bóng
82
Cắt bóng
75
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
68
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos