113
ST
V. Osimhen
27
24
110
108
107
107
96
105
83
105
105
81
80
83
83
85
85
81
Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
64
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
99
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
104
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
80
Đá phạt
73
Sút xoáy
98
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
114
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
116
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos