119
ST
V. Osimhen
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Osimhen
ST
119
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
116
113
111
111
101
109
88
110
110
86
86
88
88
91
91
86
Tốc độ
122
Sút
116
Chuyền bóng
98
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
115
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
121
Lực sút
116
Sút xa
104
Chọn vị trí
120
Vô lê
114
Penalty
118
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
99
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
117
Thể lực
114
Quyết đoán
110
Nhảy
121
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos