106
ST
V. Osimhen
24
23
103
102
100
100
93
100
80
99
99
76
75
77
77
80
80
76
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
59
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
66
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
93
Phản ứng
103
Kèm người
63
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
99
Nhảy
110
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki