90
ST
V. Osimhen
16
20
87
86
86
86
73
83
62
84
84
60
60
65
65
67
67
60
Tốc độ
100
Sút
88
Chuyền bóng
71
Rê bóng
85
Phòng thủ
45
Thể chất
85
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
81
Chuyền dài
52
Đá phạt
42
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
45
Lấy bóng
44
Cắt bóng
36
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos