90
RB
M. Lazzari
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Lazzari
RB
90
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
81
86
89
89
87
88
85
90
90
80
80
87
87
89
89
80
Tốc độ
101
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
79
Lực sút
67
Sút xa
70
Chọn vị trí
85
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
89
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
69
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
32
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández