85
RB
M. Lazzari
15
29
76
81
84
84
82
83
81
85
85
74
74
82
82
84
84
74
Tốc độ
95
Sút
69
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
76
Thể chất
71
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
74
Lực sút
62
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
81
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
64
Thể lực
91
Quyết đoán
73
Nhảy
49
Bình tĩnh
82
TM đổ người
27
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández