83
RM
M. Lazzari
13
24
70
76
79
79
75
78
69
80
80
60
60
69
69
72
72
60
Tốc độ
88
Sút
64
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
58
Thể chất
65
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
69
Lực sút
57
Sút xa
60
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
70
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
78
Kèm người
64
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
59
Thể lực
86
Quyết đoán
59
Nhảy
44
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki