104
RB
M. Lazzari
22
22
89
94
96
96
95
95
98
97
97
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
103
Sút
77
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
98
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
99
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki