108
RW
K. Coman
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
RW
108
LW
108
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
102
104
105
105
97
104
80
105
105
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
110
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
110
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
105
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
48
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández