93
LM
K. Coman
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LW
94
LM
93
RM
93
179cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
83
88
91
91
80
88
59
90
90
45
45
60
60
66
66
45
Tốc độ
98
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
29
Thể chất
65
Tốc độ
95
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
89
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
30
Lấy bóng
28
Cắt bóng
24
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
65
Thể lực
87
Quyết đoán
37
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki